Belanja di App banyak untungnya:
diligent->diligent {tính} · chuyên cần · riêng năng · cần cù · mẫn cán. Bản dịch. EN. diligent {tính từ}. volume_up · chuyên cần {tính}. diligent (từ khác
diligent->diligent | DILIGENT ngha trong ting Ting Vit t